Bản thảo để góp ý, phiên bản 0.6. Không dùng để trích dẫn.Báo cáo này là bản dự thảo và có thể thay đổi.
  1. Trang chủ
  2. Phụ lục

Phụ lục R3

R3. Glossary (English and Vietnamese)

236 terms used in the report, in English and Vietnamese, with short definitions in both languages, grouped by theme, with sections for futures and foresight, the demand side, the actor check and newcomers. Thuật ngữ song ngữ Anh - Việt dùng trong báo cáo.

44 phút đọcÝ nghĩa các nhãn

Nội dung trang này bằng tiếng Anh. Đọc bản tóm tắt tiếng Việt

Trong trang này
  1. Protein and nutrition
  2. Technologies
  3. Feed and aquaculture
  4. Feedstocks
  5. Regulation and institutions
  6. Places and administration
  7. Finance
  8. Terms used in this report
  9. Futures and foresight
  10. Demand side
  11. Actor check
  12. Newcomer terms
  13. Abbreviations used in the report

Thuật ngữ song ngữ Anh - Việt. The same list is in glossary.csv for search and filtering. Vietnamese terms follow common usage in Vietnamese law, industry and press; where two terms are common, both are given. Separate sections hold the futures and foresight terms used in Part IV, the demand-side terms used in Part III, the terms from the actor check and the terms for newcomers used in the prologue.

Protein and nutrition

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
alternative proteinprotein thay thếProtein for food or feed made from plants, microorganisms, fungi, algae, insects or cultivated cells rather than conventional livestock and fish.Protein cho thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi làm từ thực vật, vi sinh vật, nấm, tảo, côn trùng hoặc tế bào nuôi cấy thay vì từ chăn nuôi và đánh bắt truyền thống.
crude proteinprotein thô (đạm thô)CPNitrogen content multiplied by 6.25; includes non-protein nitrogen such as nucleic acids.Hàm lượng nitơ nhân 6,25; bao gồm cả nitơ phi protein như axit nucleic.
essential amino acidaxit amin thiết yếuAn amino acid the body cannot make and must get from food.Axit amin cơ thể không tự tổng hợp được, phải lấy từ thức ăn.
digestibilityđộ tiêu hóaThe share of a nutrient that is absorbed.Tỷ lệ chất dinh dưỡng được hấp thu.
DIAASchỉ số DIAAS (điểm axit amin thiết yếu tiêu hóa được)DIAASDigestible Indispensable Amino Acid Score, the FAO-recommended measure of protein quality.Thang đo chất lượng protein do FAO khuyến nghị, dựa trên độ tiêu hóa của từng axit amin thiết yếu.
PDCAASchỉ số PDCAASPDCAASProtein Digestibility Corrected Amino Acid Score, an older protein-quality measure capped at 1.0.Thang đo chất lượng protein cũ hơn, hiệu chỉnh theo độ tiêu hóa, tối đa bằng 1,0.
protein isolateprotein phân lậpA protein ingredient of about 90% protein or more.Nguyên liệu có hàm lượng protein khoảng 90% trở lên.
protein concentrateprotein cô đặcA protein ingredient of about 60 to 80% protein.Nguyên liệu có hàm lượng protein khoảng 60 đến 80%.
soy protein isolateprotein đậu nành phân lậpSPIIsolated soy protein used in processed foods.Protein đậu nành tinh chế dùng trong thực phẩm chế biến.
soy protein concentrateprotein đậu nành cô đặcSPCConcentrated soy protein used in food and aquafeed.Protein đậu nành cô đặc dùng trong thực phẩm và thức ăn thủy sản.
textured vegetable proteinprotein thực vật tạo cấu trúc (thường gọi là đạm đậu nành, thịt chay khô)TVPExtruded plant protein with a fibrous, meat-like texture, sold dry as granules, chunks or slices.Đạm thực vật được ép đùn tạo thớ giống thịt, bán ở dạng khô như hạt, miếng hoặc lát.
wheat glutengluten lúa mì (nguyên liệu làm mì căn)Wheat protein used to make seitan-type meat analogues.Protein lúa mì dùng làm các sản phẩm giả thịt dạng mì căn.
mung beanđậu xanhA pulse widely used in Vietnamese vegetarian fillings.Loại đậu dùng phổ biến trong nhân đồ chay.
okarabã đậu nànhThe fibre-rich residue from soy milk and tofu making.Phần bã giàu chất xơ còn lại sau khi làm sữa đậu nành và đậu phụ.
tofuđậu phụ (đậu hũ)Curdled soy milk pressed into blocks.Sữa đậu nành đông tụ, ép thành bánh.
plant milksữa thực vật (sữa hạt)Soy, oat, nut or grain drinks used like dairy milk.Đồ uống từ đậu nành, yến mạch, các loại hạt hoặc ngũ cốc, dùng thay sữa bò.
meat analoguesản phẩm giả thịt (thịt chay, thịt thực vật)A product made to replace meat in taste, texture or use.Sản phẩm thay thế thịt về hương vị, kết cấu hoặc cách dùng.
traditional vegetarian foodđồ chayVegetarian food in the Vietnamese Buddhist tradition, including mock meats; not always vegan.Thực phẩm chay theo truyền thống Phật giáo Việt Nam, gồm cả đồ giả thịt; không phải lúc nào cũng thuần chay.
hybrid productsản phẩm laiA product combining animal and alternative protein.Sản phẩm kết hợp đạm động vật và đạm thay thế.

Technologies

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
plant-basedcó nguồn gốc thực vậtMade from plant ingredients.Làm từ nguyên liệu thực vật.
fermentationlên menGrowing microorganisms to make or transform a product.Nuôi vi sinh vật để tạo ra hoặc biến đổi sản phẩm.
biomass fermentationlên men sinh khốiGrowing microorganisms whose cells are the protein product.Nuôi vi sinh vật để thu chính sinh khối tế bào làm sản phẩm protein.
precision fermentationlên men chính xácPFUsing engineered microorganisms to make a specific protein or ingredient.Dùng vi sinh vật được chỉnh sửa gen để sản xuất một protein hoặc thành phần cụ thể.
submerged fermentationlên men chìmFermentation in liquid medium inside tanks.Lên men trong môi trường lỏng trong bồn.
solid-state fermentationlên men trên cơ chất rắnFermentation on moist solid substrates, as in koji making.Lên men trên cơ chất rắn có độ ẩm, như khi làm koji.
aerobic fermentationlên men hiếu khíFermentation that needs oxygen supplied by aeration.Lên men cần cung cấp oxy bằng sục khí.
gas fermentationlên men khíGrowing microorganisms on gases such as hydrogen and CO2, methane or industrial off-gas.Nuôi vi sinh vật bằng khí như hydro và CO2, mêtan hoặc khí thải công nghiệp.
single-cell proteinprotein đơn bàoSCPProtein-rich biomass of bacteria, yeast, fungi or algae.Sinh khối giàu protein từ vi khuẩn, nấm men, nấm sợi hoặc tảo.
mycoproteinmycoprotein (đạm từ sợi nấm)Protein food made from fungal mycelium grown by fermentation.Thực phẩm protein làm từ hệ sợi nấm nuôi bằng lên men.
myceliumhệ sợi nấmThe thread-like body of a fungus.Phần thân dạng sợi của nấm.
koji mouldmốc koji (Aspergillus oryzae), mốc tươngThe food mould used for soy sauce, miso and Vietnamese tương.Loại mốc dùng làm nước tương, miso và tương Việt Nam.
tươngtương (tương đậu nành lên men)Vietnamese fermented soybean paste.Tương đậu nành lên men truyền thống Việt Nam.
yeastnấm menSingle-celled fungi used in baking, brewing and feed.Nấm đơn bào dùng trong làm bánh, nấu bia và thức ăn chăn nuôi.
inactivated yeastnấm men bất hoạtYeast killed by heat, used as a feed ingredient.Nấm men đã bất hoạt bằng nhiệt, dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
microalgaevi tảoMicroscopic algae such as spirulina and chlorella.Tảo cực nhỏ như tảo xoắn spirulina và chlorella.
spirulinatảo xoắn spirulinaA blue-green microalga sold as a supplement.Vi tảo lam, bán làm thực phẩm bổ sung.
duckweedbèo tấmSmall floating aquatic plants (Lemna, Wolffia, Spirodela) with high protein.Thực vật thủy sinh nổi cỡ nhỏ (Lemna, Wolffia, Spirodela), giàu protein.
cultivated meatthịt nuôi cấyMeat grown from animal cells in bioreactors.Thịt được nuôi từ tế bào động vật trong thiết bị nuôi cấy.
cultivated seafoodhải sản nuôi cấyFish or shellfish grown from cells.Cá hoặc giáp xác được nuôi từ tế bào.
cell linedòng tế bàoA population of cells that can be grown continuously.Quần thể tế bào có thể nuôi cấy liên tục.
growth factoryếu tố tăng trưởngA signalling protein that makes cells grow; a major cost in cultivated meat.Protein tín hiệu kích thích tế bào phát triển; là chi phí lớn của thịt nuôi cấy.
serum-free mediummôi trường nuôi cấy không huyết thanhCell-culture medium without animal serum.Môi trường nuôi cấy tế bào không dùng huyết thanh động vật.
titernồng độ sản phẩm (titer)Amount of product per litre of broth, in grams per litre.Lượng sản phẩm trên mỗi lít dịch lên men, tính bằng gam/lít.
extrusionép đùnCooking and shaping under heat and pressure to give texture.Nấu và định hình dưới nhiệt độ và áp suất để tạo kết cấu.
high-moisture extrusionép đùn độ ẩm caoHMEExtrusion that makes whole-cut, fibrous meat analogues.Ép đùn tạo sản phẩm giả thịt nguyên miếng, có thớ.
downstream processingcông đoạn sau lên men (thu hồi, tinh sạch)DSPSeparating, purifying and drying a fermentation product.Tách, tinh sạch và sấy sản phẩm lên men.
thermotolerant strainchủng chịu nhiệtA microorganism that grows at 40 to 45 °C, reducing cooling needs.Vi sinh vật phát triển ở 40 đến 45 °C, giúp giảm nhu cầu làm mát.
fermenterthiết bị lên men (bồn lên men)A vessel for fermentation, also called a bioreactor.Thiết bị chứa quá trình lên men, còn gọi là bioreactor.
pilot plantxưởng thử nghiệm (quy mô pilot)A small plant used to test and scale up a process.Xưởng quy mô nhỏ để thử nghiệm và nâng quy mô quy trình.
tollinggia công lên menUsing another company's plant to make your product for a fee.Thuê nhà máy của doanh nghiệp khác sản xuất sản phẩm của mình.
contract development and manufacturing organisationđơn vị phát triển và sản xuất theo hợp đồngCDMOA company that develops and makes products for clients.Doanh nghiệp phát triển quy trình và sản xuất sản phẩm cho khách hàng.
techno-economic analysisphân tích kinh tế kỹ thuậtTEAA cost model of a process at a given scale.Mô hình chi phí của một quy trình ở quy mô nhất định.
insect mealbột côn trùngProtein meal from insect larvae, such as black soldier fly.Bột protein từ ấu trùng côn trùng như ruồi lính đen.
black soldier flyruồi lính đenBSFThe insect most used for feed protein.Loài côn trùng dùng nhiều nhất để làm đạm thức ăn chăn nuôi.

Feed and aquaculture

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
compound feedthức ăn hỗn hợpManufactured feed made from several ingredients.Thức ăn công nghiệp phối trộn từ nhiều nguyên liệu.
aquafeedthức ăn thủy sảnFeed for farmed fish and shrimp.Thức ăn cho cá và tôm nuôi.
feed millnhà máy thức ăn chăn nuôiA factory that makes compound feed.Nhà máy sản xuất thức ăn hỗn hợp.
fishmealbột cáProtein meal made from whole fish or fish by-products.Bột protein làm từ cá nguyên con hoặc phụ phẩm cá.
soybean mealkhô đậu tương (khô đậu nành)SBMThe protein-rich residue after soybean oil is extracted.Phần bã giàu protein còn lại sau khi ép dầu đậu tương.
distillers' dried grains with solublesbã rượu khô (DDGS)DDGSA feed co-product of grain ethanol.Phụ phẩm làm thức ăn chăn nuôi từ sản xuất cồn ngũ cốc.
inclusion ratetỷ lệ phối trộnThe share of an ingredient in a diet.Tỷ lệ một nguyên liệu trong khẩu phần.
feed conversion ratiohệ số chuyển hóa thức ănFCRKilograms of feed per kilogram of weight gain.Số kg thức ăn cần để tăng 1 kg khối lượng.
whiteleg shrimptôm thẻ chân trắngPenaeus vannamei, Vietnam's main farmed shrimp.Penaeus vannamei, loài tôm nuôi chủ lực của Việt Nam.
black tiger shrimptôm súPenaeus monodon.Penaeus monodon.
striped catfish (pangasius)cá traPangasianodon hypophthalmus, farmed in the Mekong Delta.Pangasianodon hypophthalmus, nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long.
snakeheadcá lócA carnivorous farmed fish.Loài cá nuôi ăn thịt.
tilapiacá rô phiA widely farmed freshwater fish.Loài cá nước ngọt được nuôi phổ biến.
feed trialkhảo nghiệm thức ăn chăn nuôiA required test of a new feed or ingredient before it can be used.Thử nghiệm bắt buộc đối với thức ăn hoặc nguyên liệu mới trước khi được sử dụng.
permitted listdanh mục nguyên liệu được phép sử dụngThe official list of feed raw materials allowed without a trial.Danh mục chính thức các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi được dùng mà không cần khảo nghiệm.
offtake agreementhợp đồng bao tiêuA buyer's commitment to purchase a producer's output.Cam kết của bên mua về việc mua sản phẩm của nhà sản xuất.

Feedstocks

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
cassavasắn (khoai mì)A starchy root crop; Vietnam's main fermentable carbohydrate.Cây lấy củ nhiều tinh bột; nguồn carbohydrate lên men chính của Việt Nam.
cassava starchtinh bột sắnRefined starch from cassava roots.Tinh bột tinh chế từ củ sắn.
cassava pulpbã sắnThe wet fibrous residue from starch extraction.Phần bã ướt nhiều xơ còn lại sau khi tách tinh bột.
molassesrỉ đường (mật rỉ)The syrup left after sugar crystallisation.Phần siro còn lại sau khi kết tinh đường.
rice brancám gạoThe outer layer removed when milling rice.Lớp ngoài của hạt gạo được tách ra khi xay xát.
broken ricetấmFragments of rice grains from milling.Hạt gạo vỡ trong quá trình xay xát.
brewer's spent grainbã biaBSGThe residue of malted grain after brewing.Phần bã hạt mạch nha còn lại sau khi nấu bia.
side stream (by-product)phụ phẩmA secondary output of a process, often sold or used as feed.Sản phẩm phụ của một quá trình, thường được bán hoặc dùng làm thức ăn chăn nuôi.
glucose syrupsiro glucose (đường glucose)Sugar made from starch; the usual carbon source for fermentation.Đường sản xuất từ tinh bột; nguồn carbon thông dụng cho lên men.
vinassedịch hèm (vinasse)The liquid residue after distilling ethanol.Phần dịch còn lại sau khi chưng cất cồn.
E10xăng sinh học E10Petrol with 10% ethanol, mandatory in Vietnam from 1 June 2026.Xăng pha 10% cồn sinh học, bắt buộc tại Việt Nam từ 1/6/2026.

Regulation and institutions

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
novel foodthực phẩm mớiA food without a history of safe use, subject to pre-market assessment in many countries.Thực phẩm chưa có lịch sử sử dụng an toàn, ở nhiều nước phải được đánh giá trước khi lưu hành.
new food ingredientnguyên liệu thực phẩm mớiAn ingredient without a history of safe use.Nguyên liệu chưa có lịch sử sử dụng an toàn.
self-declarationtự công bố sản phẩmThe route by which most Vietnamese food products are placed on the market.Thủ tục mà phần lớn sản phẩm thực phẩm tại Việt Nam dùng để lưu hành.
product declaration registrationđăng ký bản công bố sản phẩmThe registration route for higher-risk foods such as health supplements.Thủ tục đăng ký cho nhóm thực phẩm rủi ro cao hơn như thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
genetically modified organismsinh vật biến đổi genGMOAn organism whose genes have been modified by genetic engineering.Sinh vật có gen bị thay đổi bằng kỹ thuật di truyền.
closed (contained) productionsản xuất trong hệ thống khép kínUse of a GMO in a closed facility with containment, such as a fermentation plant.Sử dụng sinh vật biến đổi gen trong cơ sở khép kín có kiểm soát, như nhà máy lên men.
controlled testing mechanism (sandbox)cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox)A legal mechanism to test new products or services under supervision.Cơ chế pháp lý cho phép thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ mới dưới sự giám sát.
reliancecông nhận kết quả thẩm định của nước ngoàiAccepting another regulator's assessment to speed approval.Chấp nhận kết quả đánh giá của cơ quan quản lý nước khác để rút ngắn thủ tục.
recognised assessment unitđơn vị thẩm định được công nhậnAn expert body designated to assess dossiers for a regulator.Tổ chức chuyên môn được chỉ định thẩm định hồ sơ cho cơ quan quản lý.
allergenchất gây dị ứngA food component that can cause allergic reactions.Thành phần thực phẩm có thể gây phản ứng dị ứng.
labellingghi nhãnRules for information on product packaging.Quy định về thông tin trên bao bì sản phẩm.
Food Safety LawLuật An toàn thực phẩmVietnam's main food law (2010), being revised in 2026.Luật chính về thực phẩm của Việt Nam (2010), đang được sửa đổi năm 2026.
Law on Animal HusbandryLuật Chăn nuôiThe 2018 law governing livestock feed.Luật năm 2018 điều chỉnh thức ăn chăn nuôi.
Law on FisheriesLuật Thủy sảnThe 2017 law governing aquafeed.Luật năm 2017 điều chỉnh thức ăn thủy sản.
decree / circular / decision / resolutionnghị định / thông tư / quyết định / nghị quyếtGovernment, ministerial, executive and Party or National Assembly instruments.Văn bản của Chính phủ, của bộ, quyết định hành chính, và nghị quyết của Đảng hoặc Quốc hội.
National AssemblyQuốc hộiVietnam's legislature.Cơ quan lập pháp của Việt Nam.
Ministry of Agriculture and EnvironmentBộ Nông nghiệp và Môi trườngMAEFormed on 1 March 2025 from MARD and MONRE.Thành lập ngày 1/3/2025 trên cơ sở hợp nhất Bộ NN&PTNT và Bộ TN&MT.
Ministry of HealthBộ Y tếMOHResponsible for food safety.Phụ trách an toàn thực phẩm.
Vietnam Food AdministrationCục An toàn thực phẩmVFAThe food-safety agency under MOH.Cơ quan an toàn thực phẩm trực thuộc Bộ Y tế.
Ministry of Science and TechnologyBộ Khoa học và Công nghệMOSTScience, standards, high-tech status, IP and sandboxes; absorbed the Ministry of Information and Communications in 2025.Phụ trách khoa học, tiêu chuẩn, công nghệ cao, sở hữu trí tuệ và thử nghiệm có kiểm soát; hợp nhất với Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2025.
Ministry of FinanceBộ Tài chínhMOFTax and investment; absorbed the Ministry of Planning and Investment in 2025.Phụ trách thuế và đầu tư; hợp nhất với Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2025.
Ministry of Industry and TradeBộ Công ThươngMOITIndustry, trade and electricity tariffs.Phụ trách công nghiệp, thương mại và giá điện.
Department of Livestock Production and Animal HealthCục Chăn nuôi và Thú yDLPAHThe MAE department for livestock feed.Cục thuộc Bộ NN&MT quản lý thức ăn chăn nuôi.
Department of Fisheries and Fisheries SurveillanceCục Thủy sản và Kiểm ngưDFFIThe MAE department for aquafeed.Cục thuộc Bộ NN&MT quản lý thức ăn thủy sản.
Department of Nature Conservation and BiodiversityCục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh họcThe MAE department for GMO biosafety and genetic resources.Cục thuộc Bộ NN&MT quản lý an toàn sinh học và nguồn gen.
National Institute for Food ControlViện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc giaNIFCMOH's reference food laboratory.Phòng kiểm nghiệm thực phẩm tham chiếu của Bộ Y tế.
Food Industries Research InstituteViện Công nghiệp Thực phẩmFIRIA research institute with a pilot centre and the NACEFA laboratory.Viện nghiên cứu có trung tâm thử nghiệm và phòng thí nghiệm NACEFA.
Vietnam Academy of Science and TechnologyViện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt NamVASTThe national science academy.Viện hàn lâm khoa học quốc gia.
high-technology projectdự án ứng dụng công nghệ caoA project eligible for preferential tax treatment.Dự án được hưởng ưu đãi thuế.
corporate income taxthuế thu nhập doanh nghiệpCITTax on company profits.Thuế đánh trên lợi nhuận doanh nghiệp.
not subject to VATkhông chịu thuế giá trị gia tăngThe VAT status of animal feed, which prevents input-VAT credit.Tình trạng thuế GTGT của thức ăn chăn nuôi, khiến doanh nghiệp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

Places and administration

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
provincetỉnhVietnam has 28 provinces and 6 centrally governed cities from 1 July 2025.Từ 1/7/2025, Việt Nam có 28 tỉnh và 6 thành phố trực thuộc trung ương.
centrally governed citythành phố trực thuộc trung ươngHanoi, Hue, Hai Phong, Da Nang, Ho Chi Minh City and Can Tho.Hà Nội, Huế, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ.
commune / wardxã / phườngThe lower tier of local government after the district tier was abolished in 2025.Cấp chính quyền cơ sở sau khi bỏ cấp huyện năm 2025.
former (unit)(tỉnh, thành) cũUsed for pre-merger names, for example Tay Ninh (former Long An).Dùng cho tên trước sáp nhập, ví dụ Tây Ninh (Long An cũ).
industrial parkkhu công nghiệpA zone for manufacturing plants with shared infrastructure.Khu vực dành cho nhà máy sản xuất với hạ tầng dùng chung.
hi-tech parkkhu công nghệ caoFor example Saigon Hi-Tech Park and Hoa Lac Hi-Tech Park.Ví dụ Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh và Khu Công nghệ cao Hòa Lạc.
Mekong DeltaĐồng bằng sông Cửu LongThe southern region where most pangasius and much shrimp are farmed.Vùng phía Nam, nơi nuôi phần lớn cá tra và nhiều tôm.

Finance

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
venture capitalvốn đầu tư mạo hiểmVCEquity investment in young, high-growth companies.Vốn cổ phần đầu tư vào doanh nghiệp trẻ có tiềm năng tăng trưởng cao.
private equityquỹ đầu tư tư nhân (PE)PEEquity investment in established companies.Vốn cổ phần đầu tư vào doanh nghiệp đã hoạt động ổn định.
development finance institutiontổ chức tài chính phát triểnDFIA public-backed lender or investor with a development mandate, such as the IFC.Tổ chức cho vay hoặc đầu tư có vốn công và mục tiêu phát triển, như IFC.
first-loss capitalvốn chịu lỗ trướcCapital that absorbs the first losses, to attract other investors.Phần vốn chịu tổn thất đầu tiên để thu hút nhà đầu tư khác.
capital expenditurechi phí đầu tư (capex)capexMoney spent on plant and equipment.Chi phí xây dựng nhà xưởng và mua thiết bị.
operating expenditurechi phí vận hành (opex)opexRunning costs: inputs, energy, labour, maintenance.Chi phí hoạt động: nguyên liệu, năng lượng, nhân công, bảo trì.
trade salebán lại cho nhà đầu tư chiến lượcAn exit by selling a company to a strategic buyer.Thoái vốn bằng cách bán công ty cho nhà đầu tư chiến lược.
fund of fundsquỹ đầu tư vào các quỹA fund that invests in other funds.Quỹ đầu tư vào các quỹ khác.

Terms used in this report

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
playhướng đi (cơ hội cụ thể)A specific business or programme someone could start, with a product, buyer and partner.Một mô hình kinh doanh hoặc chương trình cụ thể có thể triển khai, với sản phẩm, người mua và đối tác rõ ràng.
must be trueđiều kiện cần đúngThe conditions a play needs in order to work.Các điều kiện cần có để một hướng đi thành công.
kill testphép thử để dừngAn observable result that should stop or redirect a play.Kết quả quan sát được cho thấy nên dừng hoặc điều chỉnh một hướng đi.
price to beatmức giá cần vượt quaThe price of the incumbent product a new protein must match.Giá của sản phẩm hiện hữu mà protein mới phải cạnh tranh được.
signpostdấu hiệu nhận biếtAn event that shows which scenario is unfolding.Sự kiện cho thấy kịch bản nào đang diễn ra.
evidence labelnhãn bằng chứngVN-direct, VN-adjacent or general, attached to each claim.Nhãn VN-direct (trực tiếp tại Việt Nam), VN-adjacent (tương đồng với nước hoặc loài tương tự) hoặc general (chung) gắn với mỗi nhận định.
public goodhàng hóa côngSomething that benefits all actors and that no single firm will pay for, such as shared data or test facilities.Thứ mang lại lợi ích cho mọi bên mà không doanh nghiệp nào tự chi trả, như dữ liệu dùng chung hay cơ sở thử nghiệm.

Futures and foresight

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
foresightnghiên cứu tương lai (foresight)A structured way of exploring several possible futures in order to make better decisions now; it does not predict one future.Cách tiếp cận có hệ thống để khám phá nhiều khả năng tương lai khác nhau nhằm ra quyết định tốt hơn ở hiện tại; không nhằm dự đoán một tương lai duy nhất.
scenariokịch bảnAn internally consistent picture of how the future could unfold. Scenarios in this report are not forecasts and carry no probabilities.Một bức tranh nhất quán về cách tương lai có thể diễn ra. Các kịch bản trong báo cáo không phải là dự báo và không gắn xác suất.
critical uncertainty (scenario axis)yếu tố bất định then chốt (trục kịch bản)A driver that matters a great deal and could go either way; two of them form the axes of the 2050 scenarios.Yếu tố có tác động lớn và có thể diễn biến theo hai chiều ngược nhau; hai yếu tố như vậy tạo thành hai trục của các kịch bản năm 2050.
signpostdấu hiệu nhận biết (chỉ báo sớm)An observable event or threshold that shows which scenario is unfolding.Sự kiện hoặc ngưỡng có thể quan sát được, cho biết kịch bản nào đang diễn ra.
weak signaltín hiệu sớm (tín hiệu yếu)An early development, such as a pilot, paper, patent or draft policy, that may or may not scale.Một diễn biến ban đầu như dự án thí điểm, bài báo khoa học, bằng sáng chế hay dự thảo chính sách, có thể phát triển hoặc không.
wildcardsự kiện bất ngờ (ít khả năng, tác động lớn)A low-probability, high-impact event, such as a multi-year fishmeal collapse or a shipping blockade.Sự kiện ít khả năng xảy ra nhưng tác động lớn, ví dụ nguồn bột cá sụp đổ nhiều năm liền hoặc tuyến hàng hải bị phong tỏa.
trendxu hướngAn observed, measured change that we expect to continue.Thay đổi đã được quan sát, đo lường và dự kiến sẽ tiếp diễn.
projectiondự phóng (từ mô hình đã công bố) hoặc mục tiêu chính thứcA number from a published model, such as the OECD-FAO outlook, or an official target; the report says which.Con số từ một mô hình đã công bố, như triển vọng OECD-FAO, hoặc một mục tiêu chính thức; báo cáo nêu rõ là loại nào.
normative visiontầm nhìn mong muốn (mang tính chuẩn tắc)A statement of what could be aimed for, as opposed to what is expected; used only in chapter 24.Tuyên bố về điều có thể hướng tới, khác với điều được dự kiến sẽ xảy ra; chỉ dùng trong chương 24.
backcastinghoạch định ngượcWorking back from a desired future to the milestones and actions needed to reach it.Đi ngược từ tương lai mong muốn về hiện tại để xác định các mốc và hành động cần thiết.
no-regret movebiện pháp không hối tiếcAn action that pays off in every scenario.Hành động mang lại lợi ích trong mọi kịch bản.
stress testkiểm tra sức chịu đựng (stress test)Scoring a plan, play or move in each scenario to see where it holds and where it fails.Chấm điểm một kế hoạch, hướng đi hay biện pháp trong từng kịch bản để xem nó đứng vững hay thất bại ở đâu.
horizon yearnăm mốcThe year a forward-looking number refers to, for example 2030, 2040 or 2050.Năm mà một con số hướng tới tương lai đề cập, ví dụ 2030, 2040 hoặc 2050.
protein and feed balancebảng cân đối đạm và thức ăn chăn nuôiAn account of feed protein supply and use by source and origin; Vietnam does not yet publish one.Bảng tổng hợp cung và sử dụng đạm trong thức ăn chăn nuôi theo nguồn và xuất xứ; Việt Nam hiện chưa công bố.
domestic-origin share of feed proteintỷ lệ đạm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc trong nướcThe share of feed protein produced in the country; a possible national indicator once a balance exists.Tỷ lệ đạm trong thức ăn chăn nuôi được sản xuất trong nước; có thể trở thành chỉ tiêu quốc gia khi đã có bảng cân đối.
learning ratetỷ lệ học hỏi (mức giảm chi phí đơn vị mỗi khi sản lượng cộng dồn tăng gấp đôi)The percentage fall in unit cost each time cumulative output doubles.Tỷ lệ phần trăm giảm chi phí đơn vị mỗi khi sản lượng cộng dồn tăng gấp đôi.
power-to-proteinđạm từ điệnProtein made by bacteria that grow on hydrogen from electrolysis, CO2 and minerals, so that electricity is the main input.Đạm do vi khuẩn tạo ra khi sinh trưởng trên hydro từ điện phân, CO2 và khoáng chất, nên điện năng là đầu vào chính.
hydrogen-oxidising bacteriavi khuẩn oxy hóa hydroBacteria that use hydrogen as their energy source and CO2 as their carbon source; the basis of power-to-protein.Vi khuẩn dùng hydro làm nguồn năng lượng và CO2 làm nguồn carbon; là nền tảng của công nghệ đạm từ điện.
green hydrogenhydro xanhHydrogen made by electrolysis of water with renewable power.Hydro sản xuất bằng điện phân nước sử dụng điện tái tạo.
electrolyserthiết bị điện phânEquipment that splits water into hydrogen and oxygen using electricity.Thiết bị dùng điện để tách nước thành hydro và oxy.
levelised cost of electricitychi phí điện quy dẫnLCOEThe average cost of each unit of electricity over a plant's life, including capital.Chi phí bình quân của mỗi đơn vị điện trong suốt vòng đời nhà máy, đã tính cả vốn đầu tư.
weighted average cost of capitalchi phí vốn bình quân gia quyềnWACCThe blended cost of debt and equity; a large driver of fermentation-plant economics.Chi phí bình quân của vốn vay và vốn chủ sở hữu; là yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh tế của nhà máy lên men.
second-generation (cellulosic) sugarđường thế hệ thứ hai (từ xenluloza)2G sugarSugar released from crop residues such as rice straw or bagasse, rather than from starch or cane juice.Đường thu được từ phụ phẩm cây trồng như rơm rạ hay bã mía, thay vì từ tinh bột hoặc nước mía.
one-carbon feedstocknguyên liệu một carbonC1Carbon sources with one carbon atom, such as methanol, methane or CO2, used to grow microbes.Nguồn carbon có một nguyên tử carbon như methanol, methane hoặc CO2, dùng để nuôi vi sinh vật.
first-of-a-kind plantnhà máy đầu tiên cùng loạiFOAKThe first commercial plant of a new technology, usually far costlier than later plants.Nhà máy thương mại đầu tiên của một công nghệ mới, thường đắt hơn nhiều so với các nhà máy sau.
biofoundryxưởng sinh học tự động (biofoundry)An automated laboratory that designs, builds and tests engineered strains at high throughput.Phòng thí nghiệm tự động hóa để thiết kế, tạo và thử nghiệm các chủng vi sinh được biến đổi với năng suất cao.
cell-free protein synthesistổng hợp protein không cần tế bàoMaking proteins with extracted cell machinery rather than living cells; today a design tool, far too costly for food.Tạo protein bằng bộ máy tế bào đã tách chiết thay vì tế bào sống; hiện là công cụ thiết kế, còn quá đắt để làm thực phẩm.
molecular farmingcanh tác phân tửGrowing crops engineered to produce a target protein, such as an animal protein, in their seeds or leaves.Trồng cây được biến đổi để tạo ra một protein mục tiêu, chẳng hạn protein động vật, trong hạt hoặc lá.
EPA plus DHAEPA và DHA (omega-3 chuỗi dài)The two long-chain omega-3 fatty acids that shrimp and marine fish need in their feed.Hai axit béo omega-3 chuỗi dài mà tôm và cá biển cần trong thức ăn.
trash fishcá tạpLow-value fish from mixed catches, fed directly to farmed fish and lobster or made into fishmeal.Cá giá trị thấp từ khai thác lẫn, dùng cho cá nuôi và tôm hùm ăn trực tiếp hoặc chế biến bột cá.
land subsidencesụt lún đấtSinking of the ground surface; in the Mekong Delta mainly caused by groundwater pumping.Hiện tượng bề mặt đất hạ thấp; ở Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu do khai thác nước ngầm.
salinity intrusionxâm nhập mặnSeawater moving inland through rivers and soils, especially in the dry season.Nước biển lấn sâu vào đất liền qua sông ngòi và đất, nhất là trong mùa khô.
wet-bulb globe temperaturechỉ số nhiệt độ cầu ướt (WBGT)WBGTA heat-stress index that combines temperature, humidity, wind and sun; relevant for workers and for cooling fermentation.Chỉ số đánh giá căng thẳng nhiệt kết hợp nhiệt độ, độ ẩm, gió và bức xạ mặt trời; liên quan đến người lao động và việc làm mát quá trình lên men.
Shared Socioeconomic Pathwayđường phát triển kinh tế - xã hội chung (SSP)SSPStandard global scenarios used with climate models, for example SSP2-4.5 for a middle path.Các kịch bản toàn cầu chuẩn dùng cùng mô hình khí hậu, ví dụ SSP2-4.5 là kịch bản trung bình.
nationally determined contributionđóng góp do quốc gia tự quyết địnhNDCA country's climate commitment under the Paris Agreement.Cam kết về khí hậu của một quốc gia theo Thỏa thuận Paris.
emissions trading systemhệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính (thị trường các-bon)ETSA market in which firms with emission quotas trade allowances; Vietnam's pilot covers power, steel and cement.Thị trường mà doanh nghiệp có hạn ngạch phát thải mua bán quyền phát thải; thí điểm của Việt Nam gồm điện, thép và xi măng.
just transitionchuyển đổi công bằngManaging economic change so that affected workers and farmers share the gains; for alternative protein mainly about farm incomes.Quản lý quá trình chuyển đổi kinh tế sao cho người lao động và nông dân bị ảnh hưởng cùng được hưởng lợi; với protein thay thế, chủ yếu liên quan đến thu nhập nông hộ.
hub (cluster)cụm (trung tâm) sản xuấtA place where feedstock, energy, buyers, skills and zones combine to host several related plants.Địa bàn hội tụ nguyên liệu, năng lượng, người mua, nhân lực và khu công nghiệp để thu hút nhiều nhà máy liên quan.

Demand side

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
chay (vegetarian practice)ăn chayNot eating animal flesh, in Vietnam usually on set lunar days and festivals rather than every day; also the name of the cuisine and of the product category.Không ăn thịt động vật, ở Việt Nam thường vào các ngày âm lịch và dịp lễ nhất định thay vì hằng ngày; đồng thời là tên gọi của một lối ẩm thực và một nhóm sản phẩm.
periodic chay daysngày ăn chay định kỳ (mùng một, ngày rằm)The 1st and 15th of the lunar month, sometimes also the 14th and the last day, or 8 to 10 days a month.Ngày mùng một và ngày rằm âm lịch, có nơi thêm ngày 14 và ngày cuối tháng, hoặc 8 đến 10 ngày mỗi tháng.
Vu Lanlễ Vu LanThe Buddhist festival on the 15th day of the 7th lunar month, when chay demand peaks.Lễ Phật giáo vào ngày rằm tháng bảy âm lịch, thời điểm nhu cầu đồ chay cao nhất trong năm.
mock meatđồ chay giả mặnChay food shaped and flavoured like meat, fish or shrimp.Đồ chay được làm có hình dáng và hương vị giống thịt, cá hoặc tôm.
five pungent plantsngũ vị tânOnion or scallion, chives, garlic and two small alliums, avoided in strict Buddhist cooking but not by most lay people on chay days.Hành, hẹ, tỏi, nén và kiệu; được kiêng trong ẩm thực Phật giáo nghiêm ngặt nhưng phần lớn người ăn chay theo ngày không kiêng.
veganthuần chayNo animal products at all, including egg and dairy.Hoàn toàn không dùng sản phẩm từ động vật, kể cả trứng và sữa.
plant meatthịt thực vậtA modern meat analogue made from plant protein; a media term with falling search interest in Vietnam.Sản phẩm giả thịt hiện đại làm từ đạm thực vật; thuật ngữ báo chí có mức quan tâm tìm kiếm đang giảm ở Việt Nam.
plant proteinđạm thực vậtProtein from plants; used on packs as a claim.Đạm có nguồn gốc thực vật; được dùng làm thông điệp trên bao bì.
nut or seed milksữa hạtThe generic Vietnamese name for plant milks, including soy blends.Tên gọi chung cho các loại sữa thực vật ở Việt Nam, kể cả loại pha đậu nành.
high in proteingiàu đạm; cao đạmA protein claim; one large dairy maker uses 5 g of protein per 100 ml as its threshold for drinks.Thông điệp về hàm lượng đạm; một doanh nghiệp sữa lớn dùng ngưỡng 5 g đạm trên 100 ml cho đồ uống.
artificial meatthịt nhân tạoThe press term for both cultivated and plant-based meat; close to "fake" in Vietnamese and best avoided as a product name.Thuật ngữ báo chí dùng cho cả thịt nuôi cấy lẫn thịt thực vật; gần nghĩa với "giả" nên không nên dùng làm tên sản phẩm.
genetically modifiedbiến đổi genGMOA label that Vietnamese consumers pay a large premium to avoid; purified precision-fermented proteins may have to carry it.Nhãn mà người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng trả thêm nhiều tiền để tránh; protein tinh khiết từ lên men chính xác có thể phải ghi nhãn này.
blended (hybrid) meat productsản phẩm thịt pha trộn (thịt kết hợp đạm thực vật hoặc đạm nấm)A meat product in which plant, fungal or fermented protein replaces part of the meat.Sản phẩm thịt trong đó một phần thịt được thay bằng đạm thực vật, đạm nấm hoặc đạm lên men.
school lunch and midday carebán trúLunch and supervised midday rest at school, paid partly by parents and partly by local budgets.Bữa trưa và nghỉ trưa có quản lý tại trường, do phụ huynh và ngân sách địa phương cùng chi trả.
industrial canteen mealsuất ăn công nghiệp; bữa ăn caA shift meal served to factory workers, typically VND 20,000 to 35,000 in 2026.Bữa ăn ca phục vụ công nhân nhà máy, thường có giá 20.000 đến 35.000 đồng năm 2026.
wet marketchợ truyền thốngTraditional market where most fresh meat is still sold.Chợ dân sinh, nơi phần lớn thịt tươi vẫn được bán.
modern tradekênh bán lẻ hiện đạiSupermarkets, hypermarkets, minimarts and convenience stores.Siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini.
private labelnhãn hàng riêngA retailer's own brand, often made by contract manufacturers.Thương hiệu riêng của nhà bán lẻ, thường do doanh nghiệp gia công sản xuất.
stated preferencebằng chứng tự khai (điều người tiêu dùng nói)What people say in surveys about intentions, attitudes or willingness to pay.Những gì người tiêu dùng trả lời trong khảo sát về ý định, thái độ hoặc mức sẵn lòng chi trả.
revealed preferencebằng chứng hành vi thực tế (điều người tiêu dùng làm)What people or firms actually do: purchases, sales, prices, trade and consumption statistics.Những gì người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp thực sự làm: mua hàng, doanh số, giá cả, thương mại, số liệu tiêu dùng.
willingness to paymức sẵn lòng chi trảWTPThe highest price a buyer would pay; reliable only when tested with real money or real choices.Mức giá cao nhất người mua chấp nhận trả; chỉ đáng tin khi được kiểm chứng bằng tiền thật hoặc lựa chọn thật.
price parityngang giáA new product costing the same as the product it replaces, per kilogram or per serving.Sản phẩm mới có giá bằng sản phẩm mà nó thay thế, tính theo kilogam hoặc theo suất.
household penetrationtỷ lệ hộ muaThe share of households buying a product at least once in a period.Tỷ lệ hộ gia đình mua một sản phẩm ít nhất một lần trong một khoảng thời gian.
repeat ratetỷ lệ mua lặp lạiThe share of buyers who buy more than once.Tỷ lệ người mua quay lại mua từ lần thứ hai trở đi.
displacementmức thay thế (thịt)How much meat a new product actually removes from what is eaten or produced, per unit bought.Lượng thịt thực sự bị thay thế trong tiêu dùng hoặc sản xuất cho mỗi đơn vị sản phẩm mới được mua.
target product profilehồ sơ sản phẩm mục tiêuTPPThe price, protein, format, label and channel a product must meet to win a defined demand.Các yêu cầu về giá, hàm lượng đạm, dạng sản phẩm, nhãn và kênh phân phối mà sản phẩm phải đạt để đáp ứng một nhu cầu cụ thể.

Actor check

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
actor checkđối chiếu với các bên liên quanChecking a report against the questions named funders, investors, firms and public bodies need answered before they act.Đối chiếu báo cáo với những câu hỏi mà các nhà tài trợ, nhà đầu tư, doanh nghiệp và cơ quan công quyền cụ thể cần được trả lời trước khi hành động.
boarding school lunch and carebán trúSchool lunch with midday care at school; the main public-meal channel for primary pupils.Hình thức học sinh ăn trưa và nghỉ trưa tại trường; kênh bữa ăn công chủ yếu của học sinh tiểu học.
plant-protein slotngày đạm thực vật trong thực đơnThe days on which national school-meal guidance (Decision 3958/QĐ-BYT) asks for legumes or tofu, at least twice a week.Những ngày mà hướng dẫn dinh dưỡng bữa ăn học đường (Quyết định 3958/QĐ-BYT) yêu cầu dùng đậu các loại hoặc đậu phụ, ít nhất hai lần mỗi tuần.
fillerđộnCheaper material hidden in a meat product to cut cost; in Vietnamese press and shopping advice a mark of cheating, unlike a declared ingredient.Nguyên liệu rẻ hơn được trộn giấu vào sản phẩm thịt để giảm chi phí; trên báo chí và trong kinh nghiệm mua sắm, đây là dấu hiệu gian dối, khác với một thành phần được ghi rõ.
extenderchất bổ sung thay thế một phần thịtA plant or fungal protein that replaces part of the lean meat in a processed product; soy is the incumbent extender.Đạm thực vật hoặc đạm nấm dùng để thay một phần thịt nạc trong sản phẩm chế biến; đạm đậu nành là loại đang được dùng phổ biến.
private labelnhãn hàng riêngProducts sold under a retailer's own brand and made for it by a co-packer.Sản phẩm mang thương hiệu của chính nhà bán lẻ, do một đơn vị gia công sản xuất.
co-packerđơn vị gia côngA manufacturer that makes products under another firm's brand.Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm mang thương hiệu của doanh nghiệp khác.
funder unitsđơn vị đo của nhà tài trợThe measures funders allocate on: animals spared, tonnes of CO2e avoided, meals shifted, or cost per unit, rather than tonnes of protein.Các thước đo mà nhà tài trợ dùng để phân bổ vốn: số con vật tránh phải nuôi và giết mổ, số tấn CO2e tránh được, số suất ăn được chuyển đổi hoặc chi phí trên mỗi đơn vị, thay vì số tấn đạm.
market shapingđịnh hình thị trườngFunding that changes buyers' decisions through public procurement, advance market commitments or retailer targets.Tài trợ nhằm thay đổi quyết định của người mua thông qua mua sắm công, cam kết mua trước hoặc mục tiêu của nhà bán lẻ.
preferential dutythuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệtACFTA, ATIGA, RCEPThe lower import duty under a free trade agreement, paid when the importer holds a certificate of origin.Mức thuế nhập khẩu thấp hơn theo hiệp định thương mại tự do, áp dụng khi nhà nhập khẩu có giấy chứng nhận xuất xứ.
rules of originquy tắc xuất xứThe conditions a product must meet to count as made in Vietnam under a trade agreement and pay its lower duty.Các điều kiện để một sản phẩm được coi là có xuất xứ Việt Nam theo hiệp định thương mại và được hưởng thuế suất thấp hơn.
sugary-drink excisethuế tiêu thụ đặc biệt với nước giải khát có đườngA tax from 2027 on drinks above 5 g sugar per 100 ml (Law 66/2025/QH15); dairy is exempt.Thuế áp dụng từ năm 2027 đối với đồ uống có trên 5 g đường/100 ml (Luật 66/2025/QH15); sữa và sản phẩm sữa được miễn.
DIAASđiểm axit amin thiết yếu tiêu hóa đượcDIAASDigestible indispensable amino acid score, a measure of protein quality that depends on the reference age pattern.Chỉ số đánh giá chất lượng đạm dựa trên lượng axit amin thiết yếu tiêu hóa được, tùy theo nhóm tuổi tham chiếu.
clean negativekết quả âm tính rõ ràngA research result that closes a question by showing that something does not exist or does not work.Kết quả nghiên cứu khép lại một câu hỏi bằng cách cho thấy điều được giả định không tồn tại hoặc không hiệu quả.

Newcomer terms

Terms used in the prologue for readers new to alternative protein (Prologue, Lời mở đầu (Tiếng Việt)).

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
antimicrobial resistancekháng kháng sinhAMRThe ability of bacteria and other microbes to survive medicines meant to kill them; heavy antimicrobial use in animals is one driver.Khả năng của vi khuẩn và vi sinh vật khác sống sót trước thuốc dùng để tiêu diệt chúng; việc dùng nhiều kháng sinh trong chăn nuôi là một nguyên nhân.
bioreactornồi phản ứng sinh họcA closed, controlled tank in which microbes or animal cells are grown.Bồn kín có kiểm soát để nuôi vi sinh vật hoặc tế bào động vật.
GRAS (generally recognised as safe)GRAS (được công nhận chung là an toàn)GRASA US route by which qualified experts conclude that a food ingredient is safe; notifying the regulator is voluntary.Cơ chế của Mỹ cho phép chuyên gia đủ năng lực kết luận một thành phần thực phẩm là an toàn; việc thông báo cho cơ quan quản lý là tự nguyện.
growth mediummôi trường nuôi cấyThe nutrient liquid in which cells are grown; for cultivated meat it includes costly signalling proteins called growth factors.Dung dịch dinh dưỡng để nuôi tế bào; với thịt nuôi cấy, môi trường này có các protein tín hiệu đắt tiền gọi là yếu tố tăng trưởng.
heme (leghemoglobin)heme (leghemoglobin)An iron-containing protein that gives meat its colour and flavour; a plant version made by precision fermentation is used in the Impossible Burger.Protein chứa sắt tạo màu và vị cho thịt; phiên bản thực vật làm bằng lên men chính xác được dùng trong bánh Impossible Burger.
life-cycle assessmentđánh giá vòng đờiLCAA method that adds up the environmental impacts of a product from raw materials to the end of its life.Phương pháp cộng dồn tác động môi trường của một sản phẩm từ nguyên liệu thô đến cuối vòng đời.
scaffoldgiá thểAn edible structure on which cultivated cells can grow into tissue with shape and texture.Cấu trúc ăn được để tế bào nuôi cấy bám vào và phát triển thành mô có hình dạng và kết cấu.
tempehtempehWhole soybeans fermented with Rhizopus mould into a firm cake; about 17 to 25% protein.Đậu nành nguyên hạt lên men bằng nấm mốc Rhizopus thành bánh chắc; khoảng 17 đến 25% đạm.
ultra-processed foodthực phẩm siêu chế biếnUPFIndustrial food made mostly from extracted ingredients and additives (NOVA group 4); a category debated for plant-based meat.Thực phẩm công nghiệp làm chủ yếu từ thành phần chiết tách và phụ gia (nhóm NOVA 4); nhóm đang gây tranh luận với thịt thực vật.
wheat gluten (seitan)mì căn (gluten lúa mì)The protein left when starch is washed out of wheat dough; the base of many chay foods.Phần đạm còn lại sau khi rửa bỏ tinh bột khỏi bột mì; là nền của nhiều món chay.
zoonosisbệnh lây truyền từ động vật sang ngườiAn infectious disease that passes from animals to people.Bệnh truyền nhiễm lây từ động vật sang người.

Abbreviations used in the report

Trade, standards and agency abbreviations that appear in the chapters and briefs. Codes for plays, options and scenarios are decoded in How to read.

EnglishTiếng ViệtAbbr.DefinitionĐịnh nghĩa
HS codemã HSHSHarmonized System code: the international number that classifies a traded product (for example 2106.10 for textured protein and protein concentrates).Mã số hàng hóa theo Hệ thống hài hòa, dùng để phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu (ví dụ 2106.10 cho đạm tạo cấu trúc và protein cô đặc).
most-favoured-nation tariffthuế suất ưu đãi (MFN)MFNThe standard import duty a WTO member charges other members when no trade agreement gives a lower rate.Mức thuế nhập khẩu thông thường mà một thành viên WTO áp cho các thành viên khác khi không có hiệp định thương mại nào cho mức thấp hơn.
ASEAN-China Free Trade AreaKhu vực thương mại tự do ASEAN - Trung QuốcACFTAThe trade agreement under which most Chinese protein ingredients enter Vietnam duty-free.Hiệp định theo đó phần lớn nguyên liệu đạm từ Trung Quốc vào Việt Nam được miễn thuế.
Regional Comprehensive Economic PartnershipHiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vựcRCEPA trade agreement between ASEAN, China, Japan, Korea, Australia and New Zealand.Hiệp định thương mại giữa ASEAN, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc và New Zealand.
ASEAN Trade in Goods AgreementHiệp định Thương mại hàng hóa ASEANATIGAThe agreement that sets tariffs on goods traded between ASEAN members.Hiệp định quy định thuế quan với hàng hóa trao đổi giữa các nước ASEAN.
EU-Vietnam Free Trade AgreementHiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EUEVFTAThe agreement that gives many Vietnamese foods duty-free access to the European Union, subject to rules of origin. The UK has a matching agreement (UKVFTA).Hiệp định giúp nhiều loại thực phẩm Việt Nam vào EU với thuế 0%, nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ. Anh có hiệp định tương tự (UKVFTA).
Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific PartnershipHiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình DươngCPTPPA trade agreement that includes Vietnam, Japan, Canada and others.Hiệp định thương mại gồm Việt Nam, Nhật Bản, Canada và một số nước khác.
free on boardgiá FOBFOBA price at the exporter's port, before freight and insurance.Giá hàng tại cảng của nước xuất khẩu, chưa gồm cước vận chuyển và bảo hiểm.
cost, insurance and freightgiá CIFCIFA price at the importer's port, including freight and insurance but before duty and inland costs.Giá hàng tại cảng của nước nhập khẩu, đã gồm cước vận chuyển và bảo hiểm, chưa gồm thuế và chi phí nội địa.
IFS and BRCGStiêu chuẩn IFS và BRCGSIFS, BRCGSPrivate food-safety certification standards that European retailers and importers usually require from suppliers.Các tiêu chuẩn chứng nhận an toàn thực phẩm tư nhân mà nhà bán lẻ và nhà nhập khẩu châu Âu thường yêu cầu nhà cung cấp.
Aquaculture Stewardship CouncilHội đồng Quản lý Nuôi trồng thủy sảnASCA certification body for responsibly farmed seafood; from 1 May 2028 its farm audits need feed from certified mills.Tổ chức chứng nhận thủy sản nuôi có trách nhiệm; từ 1/5/2028, việc đánh giá trang trại yêu cầu thức ăn từ nhà máy đã được chứng nhận.
Vietnamese national standardtiêu chuẩn quốc giaTCVNA voluntary national standard. A QCVN (national technical regulation) is mandatory.Tiêu chuẩn quốc gia, áp dụng tự nguyện. QCVN (quy chuẩn kỹ thuật quốc gia) là bắt buộc.
Singapore Food AgencyCơ quan Thực phẩm SingaporeSFASingapore's food regulator, which has approved 18 novel foods including cultivated meat.Cơ quan quản lý thực phẩm của Singapore, đã phê duyệt 18 thực phẩm mới, trong đó có thịt nuôi cấy.