Bản dự thảo.Báo cáo này là bản dự thảo và có thể thay đổi.

Thuật ngữ Glossary

Các thuật ngữ dùng trong báo cáo, bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Phụ lục S · glossary.csv

Protein and nutrition

alternative proteinprotein thay thế

Protein for food or feed made from plants, microorganisms, fungi, algae, insects or cultivated cells rather than conventional livestock and fish.

Protein cho thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi làm từ thực vật, vi sinh vật, nấm, tảo, côn trùng hoặc tế bào nuôi cấy thay vì từ chăn nuôi và đánh bắt truyền thống.

crude protein (CP)protein thô (đạm thô)

Nitrogen content multiplied by 6.25; includes non-protein nitrogen such as nucleic acids.

Hàm lượng nitơ nhân 6,25; bao gồm cả nitơ phi protein như axit nucleic.

essential amino acidaxit amin thiết yếu

An amino acid the body cannot make and must get from food.

Axit amin cơ thể không tự tổng hợp được, phải lấy từ thức ăn.

digestibilityđộ tiêu hóa

The share of a nutrient that is absorbed.

Tỷ lệ chất dinh dưỡng được hấp thu.

DIAAS (DIAAS)chỉ số DIAAS (điểm axit amin thiết yếu tiêu hóa được)

Digestible Indispensable Amino Acid Score, the FAO-recommended measure of protein quality.

Thang đo chất lượng protein do FAO khuyến nghị, dựa trên độ tiêu hóa của từng axit amin thiết yếu.

PDCAAS (PDCAAS)chỉ số PDCAAS

Protein Digestibility Corrected Amino Acid Score, an older protein-quality measure capped at 1.0.

Thang đo chất lượng protein cũ hơn, hiệu chỉnh theo độ tiêu hóa, tối đa bằng 1,0.

protein isolateprotein phân lập

A protein ingredient of about 90% protein or more.

Nguyên liệu có hàm lượng protein khoảng 90% trở lên.

protein concentrateprotein cô đặc

A protein ingredient of about 60 to 80% protein.

Nguyên liệu có hàm lượng protein khoảng 60 đến 80%.

soy protein isolate (SPI)protein đậu nành phân lập

Isolated soy protein used in processed foods.

Protein đậu nành tinh chế dùng trong thực phẩm chế biến.

soy protein concentrate (SPC)protein đậu nành cô đặc

Concentrated soy protein used in food and aquafeed.

Protein đậu nành cô đặc dùng trong thực phẩm và thức ăn thủy sản.

textured vegetable protein (TVP)protein thực vật tạo cấu trúc (thường gọi là đạm đậu nành, thịt chay khô)

Extruded plant protein with a fibrous, meat-like texture, sold dry as granules, chunks or slices.

Đạm thực vật được ép đùn tạo thớ giống thịt, bán ở dạng khô như hạt, miếng hoặc lát.

wheat glutengluten lúa mì (nguyên liệu làm mì căn)

Wheat protein used to make seitan-type meat analogues.

Protein lúa mì dùng làm các sản phẩm giả thịt dạng mì căn.

mung beanđậu xanh

A pulse widely used in Vietnamese vegetarian fillings.

Loại đậu dùng phổ biến trong nhân đồ chay.

okarabã đậu nành

The fibre-rich residue from soy milk and tofu making.

Phần bã giàu chất xơ còn lại sau khi làm sữa đậu nành và đậu phụ.

tofuđậu phụ (đậu hũ)

Curdled soy milk pressed into blocks.

Sữa đậu nành đông tụ, ép thành bánh.

plant milksữa thực vật (sữa hạt)

Soy, oat, nut or grain drinks used like dairy milk.

Đồ uống từ đậu nành, yến mạch, các loại hạt hoặc ngũ cốc, dùng thay sữa bò.

meat analoguesản phẩm giả thịt (thịt chay, thịt thực vật)

A product made to replace meat in taste, texture or use.

Sản phẩm thay thế thịt về hương vị, kết cấu hoặc cách dùng.

traditional vegetarian foodđồ chay

Vegetarian food in the Vietnamese Buddhist tradition, including mock meats; not always vegan.

Thực phẩm chay theo truyền thống Phật giáo Việt Nam, gồm cả đồ giả thịt; không phải lúc nào cũng thuần chay.

hybrid productsản phẩm lai

A product combining animal and alternative protein.

Sản phẩm kết hợp đạm động vật và đạm thay thế.

Technologies

plant-basedcó nguồn gốc thực vật

Made from plant ingredients.

Làm từ nguyên liệu thực vật.

fermentationlên men

Growing microorganisms to make or transform a product.

Nuôi vi sinh vật để tạo ra hoặc biến đổi sản phẩm.

biomass fermentationlên men sinh khối

Growing microorganisms whose cells are the protein product.

Nuôi vi sinh vật để thu chính sinh khối tế bào làm sản phẩm protein.

precision fermentation (PF)lên men chính xác

Using engineered microorganisms to make a specific protein or ingredient.

Dùng vi sinh vật được chỉnh sửa gen để sản xuất một protein hoặc thành phần cụ thể.

submerged fermentationlên men chìm

Fermentation in liquid medium inside tanks.

Lên men trong môi trường lỏng trong bồn.

solid-state fermentationlên men trên cơ chất rắn

Fermentation on moist solid substrates, as in koji making.

Lên men trên cơ chất rắn có độ ẩm, như khi làm koji.

aerobic fermentationlên men hiếu khí

Fermentation that needs oxygen supplied by aeration.

Lên men cần cung cấp oxy bằng sục khí.

gas fermentationlên men khí

Growing microorganisms on gases such as hydrogen and CO2, methane or industrial off-gas.

Nuôi vi sinh vật bằng khí như hydro và CO2, mêtan hoặc khí thải công nghiệp.

single-cell protein (SCP)protein đơn bào

Protein-rich biomass of bacteria, yeast, fungi or algae.

Sinh khối giàu protein từ vi khuẩn, nấm men, nấm sợi hoặc tảo.

mycoproteinmycoprotein (đạm từ sợi nấm)

Protein food made from fungal mycelium grown by fermentation.

Thực phẩm protein làm từ hệ sợi nấm nuôi bằng lên men.

myceliumhệ sợi nấm

The thread-like body of a fungus.

Phần thân dạng sợi của nấm.

koji mouldmốc koji (Aspergillus oryzae), mốc tương

The food mould used for soy sauce, miso and Vietnamese tương.

Loại mốc dùng làm nước tương, miso và tương Việt Nam.

tươngtương (tương đậu nành lên men)

Vietnamese fermented soybean paste.

Tương đậu nành lên men truyền thống Việt Nam.

yeastnấm men

Single-celled fungi used in baking, brewing and feed.

Nấm đơn bào dùng trong làm bánh, nấu bia và thức ăn chăn nuôi.

inactivated yeastnấm men bất hoạt

Yeast killed by heat, used as a feed ingredient.

Nấm men đã bất hoạt bằng nhiệt, dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.

microalgaevi tảo

Microscopic algae such as spirulina and chlorella.

Tảo cực nhỏ như tảo xoắn spirulina và chlorella.

spirulinatảo xoắn spirulina

A blue-green microalga sold as a supplement.

Vi tảo lam, bán làm thực phẩm bổ sung.

duckweedbèo tấm

Small floating aquatic plants (Lemna, Wolffia, Spirodela) with high protein.

Thực vật thủy sinh nổi cỡ nhỏ (Lemna, Wolffia, Spirodela), giàu protein.

cultivated meatthịt nuôi cấy

Meat grown from animal cells in bioreactors.

Thịt được nuôi từ tế bào động vật trong thiết bị nuôi cấy.

cultivated seafoodhải sản nuôi cấy

Fish or shellfish grown from cells.

Cá hoặc giáp xác được nuôi từ tế bào.

cell linedòng tế bào

A population of cells that can be grown continuously.

Quần thể tế bào có thể nuôi cấy liên tục.

growth factoryếu tố tăng trưởng

A signalling protein that makes cells grow; a major cost in cultivated meat.

Protein tín hiệu kích thích tế bào phát triển; là chi phí lớn của thịt nuôi cấy.

serum-free mediummôi trường nuôi cấy không huyết thanh

Cell-culture medium without animal serum.

Môi trường nuôi cấy tế bào không dùng huyết thanh động vật.

titernồng độ sản phẩm (titer)

Amount of product per litre of broth, in grams per litre.

Lượng sản phẩm trên mỗi lít dịch lên men, tính bằng gam/lít.

extrusionép đùn

Cooking and shaping under heat and pressure to give texture.

Nấu và định hình dưới nhiệt độ và áp suất để tạo kết cấu.

high-moisture extrusion (HME)ép đùn độ ẩm cao

Extrusion that makes whole-cut, fibrous meat analogues.

Ép đùn tạo sản phẩm giả thịt nguyên miếng, có thớ.

downstream processing (DSP)công đoạn sau lên men (thu hồi, tinh sạch)

Separating, purifying and drying a fermentation product.

Tách, tinh sạch và sấy sản phẩm lên men.

thermotolerant strainchủng chịu nhiệt

A microorganism that grows at 40 to 45 °C, reducing cooling needs.

Vi sinh vật phát triển ở 40 đến 45 °C, giúp giảm nhu cầu làm mát.

fermenterthiết bị lên men (bồn lên men)

A vessel for fermentation, also called a bioreactor.

Thiết bị chứa quá trình lên men, còn gọi là bioreactor.

pilot plantxưởng thử nghiệm (quy mô pilot)

A small plant used to test and scale up a process.

Xưởng quy mô nhỏ để thử nghiệm và nâng quy mô quy trình.

tollinggia công lên men

Using another company's plant to make your product for a fee.

Thuê nhà máy của doanh nghiệp khác sản xuất sản phẩm của mình.

contract development and manufacturing organisation (CDMO)đơn vị phát triển và sản xuất theo hợp đồng

A company that develops and makes products for clients.

Doanh nghiệp phát triển quy trình và sản xuất sản phẩm cho khách hàng.

techno-economic analysis (TEA)phân tích kinh tế kỹ thuật

A cost model of a process at a given scale.

Mô hình chi phí của một quy trình ở quy mô nhất định.

insect mealbột côn trùng

Protein meal from insect larvae, such as black soldier fly.

Bột protein từ ấu trùng côn trùng như ruồi lính đen.

black soldier fly (BSF)ruồi lính đen

The insect most used for feed protein.

Loài côn trùng dùng nhiều nhất để làm đạm thức ăn chăn nuôi.

Feed and aquaculture

compound feedthức ăn hỗn hợp

Manufactured feed made from several ingredients.

Thức ăn công nghiệp phối trộn từ nhiều nguyên liệu.

aquafeedthức ăn thủy sản

Feed for farmed fish and shrimp.

Thức ăn cho cá và tôm nuôi.

feed millnhà máy thức ăn chăn nuôi

A factory that makes compound feed.

Nhà máy sản xuất thức ăn hỗn hợp.

fishmealbột cá

Protein meal made from whole fish or fish by-products.

Bột protein làm từ cá nguyên con hoặc phụ phẩm cá.

soybean meal (SBM)khô đậu tương (khô đậu nành)

The protein-rich residue after soybean oil is extracted.

Phần bã giàu protein còn lại sau khi ép dầu đậu tương.

distillers' dried grains with solubles (DDGS)bã rượu khô (DDGS)

A feed co-product of grain ethanol.

Phụ phẩm làm thức ăn chăn nuôi từ sản xuất cồn ngũ cốc.

inclusion ratetỷ lệ phối trộn

The share of an ingredient in a diet.

Tỷ lệ một nguyên liệu trong khẩu phần.

feed conversion ratio (FCR)hệ số chuyển hóa thức ăn

Kilograms of feed per kilogram of weight gain.

Số kg thức ăn cần để tăng 1 kg khối lượng.

whiteleg shrimptôm thẻ chân trắng

Penaeus vannamei, Vietnam's main farmed shrimp.

Penaeus vannamei, loài tôm nuôi chủ lực của Việt Nam.

black tiger shrimptôm sú

Penaeus monodon.

Penaeus monodon.

striped catfish (pangasius)cá tra

Pangasianodon hypophthalmus, farmed in the Mekong Delta.

Pangasianodon hypophthalmus, nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long.

snakeheadcá lóc

A carnivorous farmed fish.

Loài cá nuôi ăn thịt.

tilapiacá rô phi

A widely farmed freshwater fish.

Loài cá nước ngọt được nuôi phổ biến.

feed trialkhảo nghiệm thức ăn chăn nuôi

A required test of a new feed or ingredient before it can be used.

Thử nghiệm bắt buộc đối với thức ăn hoặc nguyên liệu mới trước khi được sử dụng.

permitted listdanh mục nguyên liệu được phép sử dụng

The official list of feed raw materials allowed without a trial.

Danh mục chính thức các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi được dùng mà không cần khảo nghiệm.

offtake agreementhợp đồng bao tiêu

A buyer's commitment to purchase a producer's output.

Cam kết của bên mua về việc mua sản phẩm của nhà sản xuất.

Feedstocks

cassavasắn (khoai mì)

A starchy root crop; Vietnam's main fermentable carbohydrate.

Cây lấy củ nhiều tinh bột; nguồn carbohydrate lên men chính của Việt Nam.

cassava starchtinh bột sắn

Refined starch from cassava roots.

Tinh bột tinh chế từ củ sắn.

cassava pulpbã sắn

The wet fibrous residue from starch extraction.

Phần bã ướt nhiều xơ còn lại sau khi tách tinh bột.

molassesrỉ đường (mật rỉ)

The syrup left after sugar crystallisation.

Phần siro còn lại sau khi kết tinh đường.

rice brancám gạo

The outer layer removed when milling rice.

Lớp ngoài của hạt gạo được tách ra khi xay xát.

broken ricetấm

Fragments of rice grains from milling.

Hạt gạo vỡ trong quá trình xay xát.

brewer's spent grain (BSG)bã bia

The residue of malted grain after brewing.

Phần bã hạt mạch nha còn lại sau khi nấu bia.

side stream (by-product)phụ phẩm

A secondary output of a process, often sold or used as feed.

Sản phẩm phụ của một quá trình, thường được bán hoặc dùng làm thức ăn chăn nuôi.

glucose syrupsiro glucose (đường glucose)

Sugar made from starch; the usual carbon source for fermentation.

Đường sản xuất từ tinh bột; nguồn carbon thông dụng cho lên men.

vinassedịch hèm (vinasse)

The liquid residue after distilling ethanol.

Phần dịch còn lại sau khi chưng cất cồn.

E10xăng sinh học E10

Petrol with 10% ethanol, mandatory in Vietnam from 1 June 2026.

Xăng pha 10% cồn sinh học, bắt buộc tại Việt Nam từ 1/6/2026.

Regulation and institutions

novel foodthực phẩm mới

A food without a history of safe use, subject to pre-market assessment in many countries.

Thực phẩm chưa có lịch sử sử dụng an toàn, ở nhiều nước phải được đánh giá trước khi lưu hành.

new food ingredientnguyên liệu thực phẩm mới

An ingredient without a history of safe use.

Nguyên liệu chưa có lịch sử sử dụng an toàn.

self-declarationtự công bố sản phẩm

The route by which most Vietnamese food products are placed on the market.

Thủ tục mà phần lớn sản phẩm thực phẩm tại Việt Nam dùng để lưu hành.

product declaration registrationđăng ký bản công bố sản phẩm

The registration route for higher-risk foods such as health supplements.

Thủ tục đăng ký cho nhóm thực phẩm rủi ro cao hơn như thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

genetically modified organism (GMO)sinh vật biến đổi gen

An organism whose genes have been modified by genetic engineering.

Sinh vật có gen bị thay đổi bằng kỹ thuật di truyền.

closed (contained) productionsản xuất trong hệ thống khép kín

Use of a GMO in a closed facility with containment, such as a fermentation plant.

Sử dụng sinh vật biến đổi gen trong cơ sở khép kín có kiểm soát, như nhà máy lên men.

controlled testing mechanism (sandbox)cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox)

A legal mechanism to test new products or services under supervision.

Cơ chế pháp lý cho phép thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ mới dưới sự giám sát.

reliancecông nhận kết quả thẩm định của nước ngoài

Accepting another regulator's assessment to speed approval.

Chấp nhận kết quả đánh giá của cơ quan quản lý nước khác để rút ngắn thủ tục.

recognised assessment unitđơn vị thẩm định được công nhận

An expert body designated to assess dossiers for a regulator.

Tổ chức chuyên môn được chỉ định thẩm định hồ sơ cho cơ quan quản lý.

allergenchất gây dị ứng

A food component that can cause allergic reactions.

Thành phần thực phẩm có thể gây phản ứng dị ứng.

labellingghi nhãn

Rules for information on product packaging.

Quy định về thông tin trên bao bì sản phẩm.

Food Safety LawLuật An toàn thực phẩm

Vietnam's main food law (2010), being revised in 2026.

Luật chính về thực phẩm của Việt Nam (2010), đang được sửa đổi năm 2026.

Law on Animal HusbandryLuật Chăn nuôi

The 2018 law governing livestock feed.

Luật năm 2018 điều chỉnh thức ăn chăn nuôi.

Law on FisheriesLuật Thủy sản

The 2017 law governing aquafeed.

Luật năm 2017 điều chỉnh thức ăn thủy sản.

decree / circular / decision / resolutionnghị định / thông tư / quyết định / nghị quyết

Government, ministerial, executive and Party or National Assembly instruments.

Văn bản của Chính phủ, của bộ, quyết định hành chính, và nghị quyết của Đảng hoặc Quốc hội.

National AssemblyQuốc hội

Vietnam's legislature.

Cơ quan lập pháp của Việt Nam.

Ministry of Agriculture and Environment (MAE)Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Formed on 1 March 2025 from MARD and MONRE.

Thành lập ngày 1/3/2025 trên cơ sở hợp nhất Bộ NN&PTNT và Bộ TN&MT.

Ministry of Health (MOH)Bộ Y tế

Responsible for food safety.

Phụ trách an toàn thực phẩm.

Vietnam Food Administration (VFA)Cục An toàn thực phẩm

The food-safety agency under MOH.

Cơ quan an toàn thực phẩm trực thuộc Bộ Y tế.

Ministry of Science and Technology (MOST)Bộ Khoa học và Công nghệ

Science, standards, high-tech status, IP and sandboxes; absorbed the Ministry of Information and Communications in 2025.

Phụ trách khoa học, tiêu chuẩn, công nghệ cao, sở hữu trí tuệ và thử nghiệm có kiểm soát; hợp nhất với Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2025.

Ministry of Finance (MOF)Bộ Tài chính

Tax and investment; absorbed the Ministry of Planning and Investment in 2025.

Phụ trách thuế và đầu tư; hợp nhất với Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2025.

Ministry of Industry and Trade (MOIT)Bộ Công Thương

Industry, trade and electricity tariffs.

Phụ trách công nghiệp, thương mại và giá điện.

Department of Livestock Production and Animal Health (DLPAH)Cục Chăn nuôi và Thú y

The MAE department for livestock feed.

Cục thuộc Bộ NN&MT quản lý thức ăn chăn nuôi.

Department of Fisheries and Fisheries Surveillance (DFFI)Cục Thủy sản và Kiểm ngư

The MAE department for aquafeed.

Cục thuộc Bộ NN&MT quản lý thức ăn thủy sản.

Department of Nature Conservation and BiodiversityCục Bảo tồn thiên nhiên và Đa dạng sinh học

The MAE department for GMO biosafety and genetic resources.

Cục thuộc Bộ NN&MT quản lý an toàn sinh học và nguồn gen.

National Institute for Food Control (NIFC)Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia

MOH's reference food laboratory.

Phòng kiểm nghiệm thực phẩm tham chiếu của Bộ Y tế.

Food Industries Research Institute (FIRI)Viện Công nghiệp Thực phẩm

A research institute with a pilot centre and the NACEFA laboratory.

Viện nghiên cứu có trung tâm thử nghiệm và phòng thí nghiệm NACEFA.

Vietnam Academy of Science and Technology (VAST)Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

The national science academy.

Viện hàn lâm khoa học quốc gia.

high-technology projectdự án ứng dụng công nghệ cao

A project eligible for preferential tax treatment.

Dự án được hưởng ưu đãi thuế.

corporate income tax (CIT)thuế thu nhập doanh nghiệp

Tax on company profits.

Thuế đánh trên lợi nhuận doanh nghiệp.

not subject to VATkhông chịu thuế giá trị gia tăng

The VAT status of animal feed, which prevents input-VAT credit.

Tình trạng thuế GTGT của thức ăn chăn nuôi, khiến doanh nghiệp không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

Places and administration

provincetỉnh

Vietnam has 28 provinces and 6 centrally governed cities from 1 July 2025.

Từ 1/7/2025, Việt Nam có 28 tỉnh và 6 thành phố trực thuộc trung ương.

centrally governed citythành phố trực thuộc trung ương

Hanoi, Hue, Hai Phong, Da Nang, Ho Chi Minh City and Can Tho.

Hà Nội, Huế, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ.

commune / wardxã / phường

The lower tier of local government after the district tier was abolished in 2025.

Cấp chính quyền cơ sở sau khi bỏ cấp huyện năm 2025.

former (unit)(tỉnh, thành) cũ

Used for pre-merger names, for example Tay Ninh (former Long An).

Dùng cho tên trước sáp nhập, ví dụ Tây Ninh (Long An cũ).

industrial parkkhu công nghiệp

A zone for manufacturing plants with shared infrastructure.

Khu vực dành cho nhà máy sản xuất với hạ tầng dùng chung.

hi-tech parkkhu công nghệ cao

For example Saigon Hi-Tech Park and Hoa Lac Hi-Tech Park.

Ví dụ Khu Công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh và Khu Công nghệ cao Hòa Lạc.

Mekong DeltaĐồng bằng sông Cửu Long

The southern region where most pangasius and much shrimp are farmed.

Vùng phía Nam, nơi nuôi phần lớn cá tra và nhiều tôm.

Finance

venture capital (VC)vốn đầu tư mạo hiểm

Equity investment in young, high-growth companies.

Vốn cổ phần đầu tư vào doanh nghiệp trẻ có tiềm năng tăng trưởng cao.

private equity (PE)quỹ đầu tư tư nhân (PE)

Equity investment in established companies.

Vốn cổ phần đầu tư vào doanh nghiệp đã hoạt động ổn định.

development finance institution (DFI)tổ chức tài chính phát triển

A public-backed lender or investor with a development mandate, such as the IFC.

Tổ chức cho vay hoặc đầu tư có vốn công và mục tiêu phát triển, như IFC.

first-loss capitalvốn chịu lỗ trước

Capital that absorbs the first losses, to attract other investors.

Phần vốn chịu tổn thất đầu tiên để thu hút nhà đầu tư khác.

capital expenditure (capex)chi phí đầu tư (capex)

Money spent on plant and equipment.

Chi phí xây dựng nhà xưởng và mua thiết bị.

operating expenditure (opex)chi phí vận hành (opex)

Running costs: inputs, energy, labour, maintenance.

Chi phí hoạt động: nguyên liệu, năng lượng, nhân công, bảo trì.

trade salebán lại cho nhà đầu tư chiến lược

An exit by selling a company to a strategic buyer.

Thoái vốn bằng cách bán công ty cho nhà đầu tư chiến lược.

fund of fundsquỹ đầu tư vào các quỹ

A fund that invests in other funds.

Quỹ đầu tư vào các quỹ khác.

Terms used in this report

playhướng đi (cơ hội cụ thể)

A specific business or programme someone could start, with a product, buyer and partner.

Một mô hình kinh doanh hoặc chương trình cụ thể có thể triển khai, với sản phẩm, người mua và đối tác rõ ràng.

must be trueđiều kiện cần đúng

The conditions a play needs in order to work.

Các điều kiện cần có để một hướng đi thành công.

kill testphép thử để dừng

An observable result that should stop or redirect a play.

Kết quả quan sát được cho thấy nên dừng hoặc điều chỉnh một hướng đi.

price to beatmức giá cần vượt qua

The price of the incumbent product a new protein must match.

Giá của sản phẩm hiện hữu mà protein mới phải cạnh tranh được.

signpostdấu hiệu nhận biết

An event that shows which scenario is unfolding.

Sự kiện cho thấy kịch bản nào đang diễn ra.

evidence labelnhãn bằng chứng

VN-direct, VN-adjacent or general, attached to each claim.

Nhãn VN-direct (trực tiếp tại Việt Nam), VN-adjacent (tương đồng với nước hoặc loài tương tự) hoặc general (chung) gắn với mỗi nhận định.

public goodhàng hóa công

Something that benefits all actors and that no single firm will pay for, such as shared data or test facilities.

Thứ mang lại lợi ích cho mọi bên mà không doanh nghiệp nào tự chi trả, như dữ liệu dùng chung hay cơ sở thử nghiệm.

Futures and foresight (edition 1.1)

foresightnghiên cứu tương lai (foresight)

A structured way of exploring several possible futures in order to make better decisions now; it does not predict one future.

Cách tiếp cận có hệ thống để khám phá nhiều khả năng tương lai khác nhau nhằm ra quyết định tốt hơn ở hiện tại; không nhằm dự đoán một tương lai duy nhất.

scenariokịch bản

An internally consistent picture of how the future could unfold. Scenarios in this report are not forecasts and carry no probabilities.

Một bức tranh nhất quán về cách tương lai có thể diễn ra. Các kịch bản trong báo cáo không phải là dự báo và không gắn xác suất.

critical uncertainty (scenario axis)yếu tố bất định then chốt (trục kịch bản)

A driver that matters a great deal and could go either way; two of them form the axes of the 2050 scenarios.

Yếu tố có tác động lớn và có thể diễn biến theo hai chiều ngược nhau; hai yếu tố như vậy tạo thành hai trục của các kịch bản năm 2050.

signpostdấu hiệu nhận biết (chỉ báo sớm)

An observable event or threshold that shows which scenario is unfolding.

Sự kiện hoặc ngưỡng có thể quan sát được, cho biết kịch bản nào đang diễn ra.

weak signaltín hiệu sớm (tín hiệu yếu)

An early development, such as a pilot, paper, patent or draft policy, that may or may not scale.

Một diễn biến ban đầu như dự án thí điểm, bài báo khoa học, bằng sáng chế hay dự thảo chính sách, có thể phát triển hoặc không.

wildcardsự kiện bất ngờ (ít khả năng, tác động lớn)

A low-probability, high-impact event, such as a multi-year fishmeal collapse or a shipping blockade.

Sự kiện ít khả năng xảy ra nhưng tác động lớn, ví dụ nguồn bột cá sụp đổ nhiều năm liền hoặc tuyến hàng hải bị phong tỏa.

trendxu hướng

An observed, measured change that we expect to continue.

Thay đổi đã được quan sát, đo lường và dự kiến sẽ tiếp diễn.

projectiondự phóng (từ mô hình đã công bố) hoặc mục tiêu chính thức

A number from a published model, such as the OECD-FAO outlook, or an official target; the report says which.

Con số từ một mô hình đã công bố, như triển vọng OECD-FAO, hoặc một mục tiêu chính thức; báo cáo nêu rõ là loại nào.

normative visiontầm nhìn mong muốn (mang tính chuẩn tắc)

A statement of what could be aimed for, as opposed to what is expected; used only in chapter 19.

Tuyên bố về điều có thể hướng tới, khác với điều được dự kiến sẽ xảy ra; chỉ dùng trong chương 19.

backcastinghoạch định ngược

Working back from a desired future to the milestones and actions needed to reach it.

Đi ngược từ tương lai mong muốn về hiện tại để xác định các mốc và hành động cần thiết.

no-regret movebiện pháp không hối tiếc

An action that pays off in every scenario.

Hành động mang lại lợi ích trong mọi kịch bản.

stress testkiểm tra sức chịu đựng (stress test)

Scoring a plan, play or move in each scenario to see where it holds and where it fails.

Chấm điểm một kế hoạch, hướng đi hay biện pháp trong từng kịch bản để xem nó đứng vững hay thất bại ở đâu.

horizon yearnăm mốc

The year a forward-looking number refers to, for example 2030, 2040 or 2050.

Năm mà một con số hướng tới tương lai đề cập, ví dụ 2030, 2040 hoặc 2050.

protein and feed balancebảng cân đối đạm và thức ăn chăn nuôi

An account of feed protein supply and use by source and origin; Vietnam does not yet publish one.

Bảng tổng hợp cung và sử dụng đạm trong thức ăn chăn nuôi theo nguồn và xuất xứ; Việt Nam hiện chưa công bố.

domestic-origin share of feed proteintỷ lệ đạm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc trong nước

The share of feed protein produced in the country; a possible national indicator once a balance exists.

Tỷ lệ đạm trong thức ăn chăn nuôi được sản xuất trong nước; có thể trở thành chỉ tiêu quốc gia khi đã có bảng cân đối.

learning ratetỷ lệ học hỏi (mức giảm chi phí đơn vị mỗi khi sản lượng cộng dồn tăng gấp đôi)

The percentage fall in unit cost each time cumulative output doubles.

Tỷ lệ phần trăm giảm chi phí đơn vị mỗi khi sản lượng cộng dồn tăng gấp đôi.

power-to-proteinđạm từ điện

Protein made by bacteria that grow on hydrogen from electrolysis, CO2 and minerals, so that electricity is the main input.

Đạm do vi khuẩn tạo ra khi sinh trưởng trên hydro từ điện phân, CO2 và khoáng chất, nên điện năng là đầu vào chính.

hydrogen-oxidising bacteriavi khuẩn oxy hóa hydro

Bacteria that use hydrogen as their energy source and CO2 as their carbon source; the basis of power-to-protein.

Vi khuẩn dùng hydro làm nguồn năng lượng và CO2 làm nguồn carbon; là nền tảng của công nghệ đạm từ điện.

green hydrogenhydro xanh

Hydrogen made by electrolysis of water with renewable power.

Hydro sản xuất bằng điện phân nước sử dụng điện tái tạo.

electrolyserthiết bị điện phân

Equipment that splits water into hydrogen and oxygen using electricity.

Thiết bị dùng điện để tách nước thành hydro và oxy.

levelised cost of electricity (LCOE)chi phí điện quy dẫn

The average cost of each unit of electricity over a plant's life, including capital.

Chi phí bình quân của mỗi đơn vị điện trong suốt vòng đời nhà máy, đã tính cả vốn đầu tư.

weighted average cost of capital (WACC)chi phí vốn bình quân gia quyền

The blended cost of debt and equity; a large driver of fermentation-plant economics.

Chi phí bình quân của vốn vay và vốn chủ sở hữu; là yếu tố ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh tế của nhà máy lên men.

second-generation (cellulosic) sugar (2G sugar)đường thế hệ thứ hai (từ xenluloza)

Sugar released from crop residues such as rice straw or bagasse, rather than from starch or cane juice.

Đường thu được từ phụ phẩm cây trồng như rơm rạ hay bã mía, thay vì từ tinh bột hoặc nước mía.

one-carbon feedstock (C1)nguyên liệu một carbon

Carbon sources with one carbon atom, such as methanol, methane or CO2, used to grow microbes.

Nguồn carbon có một nguyên tử carbon như methanol, methane hoặc CO2, dùng để nuôi vi sinh vật.

first-of-a-kind plant (FOAK)nhà máy đầu tiên cùng loại

The first commercial plant of a new technology, usually far costlier than later plants.

Nhà máy thương mại đầu tiên của một công nghệ mới, thường đắt hơn nhiều so với các nhà máy sau.

biofoundryxưởng sinh học tự động (biofoundry)

An automated laboratory that designs, builds and tests engineered strains at high throughput.

Phòng thí nghiệm tự động hóa để thiết kế, tạo và thử nghiệm các chủng vi sinh được biến đổi với năng suất cao.

cell-free protein synthesistổng hợp protein không cần tế bào

Making proteins with extracted cell machinery rather than living cells; today a design tool, far too costly for food.

Tạo protein bằng bộ máy tế bào đã tách chiết thay vì tế bào sống; hiện là công cụ thiết kế, còn quá đắt để làm thực phẩm.

molecular farmingcanh tác phân tử

Growing crops engineered to produce a target protein, such as an animal protein, in their seeds or leaves.

Trồng cây được biến đổi để tạo ra một protein mục tiêu, chẳng hạn protein động vật, trong hạt hoặc lá.

EPA plus DHAEPA và DHA (omega-3 chuỗi dài)

The two long-chain omega-3 fatty acids that shrimp and marine fish need in their feed.

Hai axit béo omega-3 chuỗi dài mà tôm và cá biển cần trong thức ăn.

trash fishcá tạp

Low-value fish from mixed catches, fed directly to farmed fish and lobster or made into fishmeal.

Cá giá trị thấp từ khai thác lẫn, dùng cho cá nuôi và tôm hùm ăn trực tiếp hoặc chế biến bột cá.

land subsidencesụt lún đất

Sinking of the ground surface; in the Mekong Delta mainly caused by groundwater pumping.

Hiện tượng bề mặt đất hạ thấp; ở Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu do khai thác nước ngầm.

salinity intrusionxâm nhập mặn

Seawater moving inland through rivers and soils, especially in the dry season.

Nước biển lấn sâu vào đất liền qua sông ngòi và đất, nhất là trong mùa khô.

wet-bulb globe temperature (WBGT)chỉ số nhiệt độ cầu ướt (WBGT)

A heat-stress index that combines temperature, humidity, wind and sun; relevant for workers and for cooling fermentation.

Chỉ số đánh giá căng thẳng nhiệt kết hợp nhiệt độ, độ ẩm, gió và bức xạ mặt trời; liên quan đến người lao động và việc làm mát quá trình lên men.

Shared Socioeconomic Pathway (SSP)đường phát triển kinh tế - xã hội chung (SSP)

Standard global scenarios used with climate models, for example SSP2-4.5 for a middle path.

Các kịch bản toàn cầu chuẩn dùng cùng mô hình khí hậu, ví dụ SSP2-4.5 là kịch bản trung bình.

nationally determined contribution (NDC)đóng góp do quốc gia tự quyết định

A country's climate commitment under the Paris Agreement.

Cam kết về khí hậu của một quốc gia theo Thỏa thuận Paris.

emissions trading system (ETS)hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính (thị trường các-bon)

A market in which firms with emission quotas trade allowances; Vietnam's pilot covers power, steel and cement.

Thị trường mà doanh nghiệp có hạn ngạch phát thải mua bán quyền phát thải; thí điểm của Việt Nam gồm điện, thép và xi măng.

just transitionchuyển đổi công bằng

Managing economic change so that affected workers and farmers share the gains; for alternative protein mainly about farm incomes.

Quản lý quá trình chuyển đổi kinh tế sao cho người lao động và nông dân bị ảnh hưởng cùng được hưởng lợi; với protein thay thế, chủ yếu liên quan đến thu nhập nông hộ.

hub (cluster)cụm (trung tâm) sản xuất

A place where feedstock, energy, buyers, skills and zones combine to host several related plants.

Địa bàn hội tụ nguyên liệu, năng lượng, người mua, nhân lực và khu công nghiệp để thu hút nhiều nhà máy liên quan.